拼
花莲
HSK7-9n 0 · Lv.1
huālián
Thành phố Hoa Liên
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 地名,中华人民共和国台湾省下辖县
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Thành phố Hoa Liên
地名,中华人民共和国台湾省下辖县
免费例句
他在花莲读大学。
Tā zài Huālián dú dàxué.
≈HSK4
Anh ấy học đại học ở Hoa Liên.
He is studying at a university in Hualien.
花莲的夜市很好玩。
Huālián de yèshì hěn hǎowán.
≈HSK4
Chợ đêm ở Hoa Liên rất thú vị.
The night market in Hualien is a lot of fun.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分