WinHSK

花莲

HSK7-9n
0 · Lv.1
huālián

Thành phố Hoa Liên

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他在花莲读大学。

Tā zài Huālián dú dàxué.

HSK4

Anh ấy học đại học ở Hoa Liên.

He is studying at a university in Hualien.

花莲的夜市很好玩。

Huālián de yèshì hěn hǎowán.

HSK4

Chợ đêm ở Hoa Liên rất thú vị.

The night market in Hualien is a lot of fun.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。