拼
花魁
HSK7-9n 0 · Lv.1
huākuí
hoa khôi
famous prostitute
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 百花的魁首多指梅花旧时也比喻有名的妓女
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hoa khôi
百花的魁首多指梅花旧时也比喻有名的妓女
免费例句
她是我们学校的校花。
Tā shì wǒmen xuéxiào de xiàohuā.
≈HSK4
Cô ấy là hoa khôi của trường chúng tôi.
She is the school beauty of our school.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分