拼
芳华
HSK7-9n 0 · Lv.1
fānghuá
những năm trẻ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- young years
- youth
等级
义项 ①n≈HSK7-9
những năm trẻ
young years
义项 ②n≈HSK7-9
thiếu niên
youth
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
những năm trẻ
những năm trẻ
young years
thiếu niên
youth