拼
芳心
HSK7-9n 0 · Lv.1
fāngxīn
lòng thiếu nữ; tâm hồn thiếu nữ; tình cảm thiếu nữ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指年轻女子的情怀
等级
义项 ①n≈HSK7-9
lòng thiếu nữ; tâm hồn thiếu nữ; tình cảm thiếu nữ
指年轻女子的情怀
免费例句
她默默守护着自己的内心。
Tā mòmò shǒuhù zhe zìjǐ de nèixīn.
≈HSK4
Cô âm thầm gìn giữ tâm hồn thiếu nữ của mình.
She silently guards her own heart.
他赢得了她的芳心。
Tā yíngdé le tā de fāngxīn.
≈HSK5
Anh ấy đã chiếm được trái tim của cô ấy.
He won her heart.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分