拼
芸芸
HSK1adj 0 · Lv.1
yúnyún
đông đảo; muôn nghìn
numerous; innumerable; myriad [ 相关词条 ] 芸芸众生 all living things; all mortal beings; common populace
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分