WinHSK

芸香

HSK1n
0 · Lv.1
yúnxiāng

cây cửu lý hương; vân hương

rue [ 相关词条 ] 芸香苷 [名] [生化] rutin 芸香料 [名] [植物] rutaceae

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan