WinHSK

芽庄

HSK7-9nlocal
0 · Lv.1
zhuāng

Nha Trang (thuộc Khánh Hoà, Việt Nam)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 越南地名越南大城市之一属于庆和省份
义项 nlocalHSK7-9

Nha Trang (thuộc Khánh Hoà, Việt Nam)

越南地名越南大城市之一属于庆和省份

免费例句

芽庄有很多好玩的地方。

Yázhuāng yǒu hěnduō hǎowán de dìfang.

HSK2

Nha Trang có nhiều nơi thú vị để chơi.

Nha Trang has many fun places.

周末我和她一起去芽庄。

Zhōumò wǒ hé tā yīqǐ qù Yázhuāng.

HSK2

Cuối tuần tôi và cô ấy cùng đi Nha Trang.

I went to Nha Trang with her on the weekend.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50