拼
芽庄
HSK7-9nlocal 0 · Lv.1
yázhuāng
Nha Trang (thuộc Khánh Hoà, Việt Nam)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
芽庄有很多好玩的地方。
Yázhuāng yǒu hěnduō hǎowán de dìfang.
≈HSK2
Nha Trang có nhiều nơi thú vị để chơi.
Nha Trang has many fun places.
周末我和她一起去芽庄。
Zhōumò wǒ hé tā yīqǐ qù Yázhuāng.
≈HSK2
Cuối tuần tôi và cô ấy cùng đi Nha Trang.
I went to Nha Trang with her on the weekend.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分