WinHSK

苍劲

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cāngjìng

cứng cáp; rắn rỏi; già dặn; mạnh mẽ; thẳng đứng; cao vút (cây cối, nét chữ, tranh vẽ...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (树木、书画等)苍老挺拔
义项 adjHSK7-9

cứng cáp; rắn rỏi; già dặn; mạnh mẽ; thẳng đứng; cao vút (cây cối, nét chữ, tranh vẽ...)

(树木、书画等)苍老挺拔

免费例句

那松柏显得格外苍劲。

Nà sōngbǎi xiǎnde géwài cāngjìng.

HSK6

Cây tùng bách kia trông thật già cỗi và mạnh mẽ.

Those pines and cypresses appear particularly vigorous and sturdy.

他的画笔线条苍劲有力。

Tā de huàbǐ xiàntiáo cāngjìng yǒulì.

HSK6

Nét bút vẽ của anh ấy mạnh mẽ và chắc khoẻ.

The brushstrokes of his painting are vigorous and powerful.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan