WinHSK

苍穹

HSK1n
0 · Lv.1
cānɡqiónɡ

bầu trời; không trung; trời xanh

vault of heaven; heavens

漢越 thương khung

例句

Câu ví dụ
免费例句

他立志要探索苍穹的奥秘。

Tā lìzhì yào tànsuǒ cāngqióng de àomì.

HSK6

Anh ấy quyết tâm khám phá những bí ẩn của bầu trời.

He is determined to explore the mysteries of the sky.

仰望苍穹,繁星点点,令人心醉。

Yǎngwàng cāngqióng, fánxīng diǎndiǎn, lìng rén xīnzuì.

HSK6

Ngước nhìn bầu trời bao la, những vì sao lấp lánh, khiến lòng người say đắm.

Looking up at the vast sky, dotted with stars, is enchanting.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan