拼
苍老
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cānɡlǎo
già; già nua; già cỗi (diện mạo, thanh âm)
漢越 thương lão
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 衰老
- 形容书画笔力雄健
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
già; già nua; già cỗi (diện mạo, thanh âm)
衰老
免费例句
他的眼神透露出几分苍老。
Tā de yǎnshén tòulù chū jǐ fēn cānglǎo.
≈HSK6
Ánh mắt anh ấy toát lên vẻ già nua.
His eyes revealed a hint of old age.
她的声音听起来有点苍老。
Tā de shēngyīn tīng qǐlai yǒudiǎn cānglǎo.
≈HSK6
Giọng cô ấy nghe có vẻ già.
Her voice sounds a bit old.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②adj≈HSK7-9
cứng cáp; rắn rỏi; già dặn; mạnh mẽ; chắc khoẻ (tài viết chữ, vẽ tranh)
形容书画笔力雄健
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分