WinHSK

苍老

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cānɡlǎo

già; già nua; già cỗi (diện mạo, thanh âm)

漢越 thương lão
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan