WinHSK

苍苍

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cāngcāng

bạc phơ; trắng xoá; hoa râm (tóc)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (头发) 灰白
  2. 深绿色
  3. 苍茫
义项 adjHSK7-9

bạc phơ; trắng xoá; hoa râm (tóc)

(头发) 灰白

义项 adjHSK7-9

xanh ngắt; xanh thẫm; xanh biếc

深绿色

义项 adjHSK7-9

mịt mờ; mênh mông; bao la

苍茫

免费例句

远山苍苍,云雾缭绕,仿若仙境。

Yuǎn shān cāngcāng, yúnwù liáorào, fǎng ruò xiānjìng.

HSK6

Núi xa mịt mờ, mây mù bao phủ, tựa chốn bồng lai.

The distant mountains are vast and green, shrouded in clouds and mist, like a fairyland.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50