拼
苍苍
HSK7-9adj 0 · Lv.1
cāngcāng
bạc phơ; trắng xoá; hoa râm (tóc)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
远山苍苍,云雾缭绕,仿若仙境。
Yuǎn shān cāngcāng, yúnwù liáorào, fǎng ruò xiānjìng.
≈HSK6
Núi xa mịt mờ, mây mù bao phủ, tựa chốn bồng lai.
The distant mountains are vast and green, shrouded in clouds and mist, like a fairyland.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分