WinHSK

苍茫

HSK7-9adj
0 · Lv.1
cānɡmánɡ

mênh mông; mênh mang; bao la; mờ mịt

漢越 thương mang

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们站在山顶,望着苍茫的大地。

Wǒmen zhàn zài shāndǐng, wàng zhe cāngmáng de dàdì.

HSK6

Chúng tôi đứng trên đỉnh núi, nhìn xuống vùng đất bao la.

We stood on the mountaintop, looking at the vast land.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50