WinHSK

苍鹰

HSK7-9n
0 · Lv.1
cāngyīng

chim thương ưng (một loại diều hâu)

goshawk

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

一只苍鹰盘旋在山谷上空。

Yī zhī cāngyīng pánxuán zài shāngǔ shàngkōng.

HSK6

Một con chim ưng đang lượn vòng trên không trung thung lũng.

A goshawk is circling over the valley.

这时候,忽然从树梢飞出了一只珍贵的苍鹰。

HSK6

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan