拼
苏丹
HSK7-9n, nlocal 0 · Lv.1
sūdān
Xu-đan (tên gọi của người đứng đầu quốc gia theo đạo Hồi)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我曾经被派往苏丹的达尔富尔。
Wǒ céngjīng bèi pài wǎng Sūdān de Dá'ěrfù'ěr.
≈HSK4
Tôi từng được phái đến Darfur, Sudan.
I was once sent to Darfur, Sudan.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分