WinHSK

苏杭

HSK1n, nlocal
0 · Lv.1
háng

Tô Hàng (chỉ Tô Châu và Hàng Châu)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 苏州和杭州的合称
义项 n, nlocalHSK1

Tô Hàng (chỉ Tô Châu và Hàng Châu)

苏州和杭州的合称

免费例句

苏杭的风景非常美丽。

Sūháng de fēngjǐng fēicháng měilì.

HSK3

Cảnh đẹp của Tô Hàng rất tuyệt vời.

The scenery of Suzhou and Hangzhou is very beautiful.

上有天堂,下有苏杭。

Shàng yǒu tiāntáng, xià yǒu Sū Háng.

HSK4

Trên có thiên đàng, dưới có Tô Hàng.

Above there is heaven, below there are Suzhou and Hangzhou.

苏杭的历史非常悠久。

Sū Háng de lìshǐ fēicháng yōujiǔ.

HSK4

Lịch sử của Tô Châu và Hàng Châu rất lâu đời.

The history of Suzhou and Hangzhou is very long.

“上有天堂,下有苏杭”里的苏州、杭州正是江南的代表城市。

HSK5

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan