WinHSK

苏珊

HSK1n
0 · Lv.1
shān

susan

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人名。
义项 nHSK1

susan

人名。

免费例句

等等苏珊。

Děng děng Sūshān.

HSK1

Đợi Susan đã.

Wait for Susan.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan