拼
苏绣
HSK7-9n 0 · Lv.1
sūxiù
gấm Tô Châu; hàng thêu Tô Châu
Suzhou embroidery
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 江苏苏州出产的刺绣
等级
义项 ①n≈HSK7-9
gấm Tô Châu; hàng thêu Tô Châu
江苏苏州出产的刺绣
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
gấm Tô Châu; hàng thêu Tô Châu
Suzhou embroidery
gấm Tô Châu; hàng thêu Tô Châu
江苏苏州出产的刺绣