WinHSK

苔藓

HSK1n
0 · Lv.1
táixiǎn

rêu

lichen [ 相关词条 ] 苔藓虫 [名] bryozoan 苔藓植物 [名] bryophyta

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50