WinHSK

苗头

HSK7-9n
0 · Lv.1
miáotou

manh mối; đầu mối

漢越 miêu đầu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 略微显露的发展的趋势或情况
义项 nHSK7-9

manh mối; đầu mối

略微显露的发展的趋势或情况

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan