WinHSK

苛刻

HSK7-9adj
0 · Lv.1
kēkè

hà khắc; ngặt nghèo; khắc nghiệt

漢越 hà khắc

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们的训练非常苛刻。

Tāmen de xùnliàn fēicháng kēkè.

HSK6

Buổi huấn luyện của họ rất khắc nghiệt.

Their training is very harsh.

这个要求太苛刻了。

Zhège yāoqiú tài kēkè le.

HSK6

Yêu cầu này quá hà khắc.

This requirement is too harsh.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan