拼
苞苴
HSK1n 0 · Lv.1
bāojū
Cái bao, cái vỏ hộp, cái vỏ ngoài; bó chù; bọc lại; bao bọc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 包裹起来的意思,通常指用某种材料将物体包住。
等级
义项 ①n≈HSK1
Cái bao, cái vỏ hộp, cái vỏ ngoài; bó chù; bọc lại; bao bọc
包裹起来的意思,通常指用某种材料将物体包住。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分