拼
苟同
HSK7-9v 0 · Lv.1
gǒutóng
gật bừa; ừ bừa; chịu đại
agree without giving serious thought; readily subscribe to (sb's view) 不敢 苟同 cannot agree; beg to differ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 随便地同意
等级
义项 ①v≈HSK7-9
gật bừa; ừ bừa; chịu đại
随便地同意
免费例句
他处事不公,我不能苟同。
Tā chǔshì bùgōng, wǒ bùnéng gǒutóng.
≈HSK7-9
Ông ta xử sự bất công, tôi không thể tán đồng được.
He is unfair in handling matters; I cannot agree with him.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分