拼
苟安
HSK7-9v 0 · Lv.1
gǒuān
cầu an; tạm bợ; sống tạm; sống gấp
live for the moment; be content with temporary ease and comfort 苟安
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
苟安一时,后患无穷。
Gǒu'ān yīshí, hòuhuàn wúqióng.
≈HSK6
Sống tạm một lúc, hậu họa khôn lường.
Seeking temporary peace will lead to endless trouble.
苟安不是长久之计。
Gǒu'ān bùshì chángjiǔ zhī jì.
≈HSK7-9
Sống tạm bợ không phải là kế sách lâu dài.
Seeking temporary peace is not a long-term solution.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分