WinHSK

若干

HSK7-9pro
0 · Lv.1
ruògān

vài; một vài; một số

漢越 nhược can

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 不定量代词,意思是 “某些”、“有些”、“一些”
  2. 询问数量多少
义项 proHSK7-9

vài; một vài; một số

不定量代词,意思是 “某些”、“有些”、“一些”

免费例句

我有几本书要读。

Wǒ yǒu jǐ běn shū yào dú.

HSK5

Tôi có một vài cuốn sách cần đọc.

I have several books to read.

”若干年过去了,前两个人依旧在砌墙,而第三个人却成了建筑工程师。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 proHSK7-9

bao nhiêu

询问数量多少

免费例句

他们准备了多少计划?

Tāmen zhǔnbèi le duōshao jìhuà?

HSK5

Họ đã chuẩn bị bao nhiêu kế hoạch?

How many plans did they prepare?

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan