WinHSK

苦楚

HSK4adj
0 · Lv.1
chǔ

khổ sở; đau đớn; đau khổ

suffering; misery; distress 诉说 苦楚 speak out one's misery

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 痛苦 (多指生活上受折磨)
义项 adjHSK4

khổ sở; đau đớn; đau khổ

痛苦 (多指生活上受折磨)

免费例句

满腹苦楚,无处倾诉。

Mǎn fù kǔchǔ, wú chù qīngsù.

HSK6

Trong lòng mang nỗi khổ sở, không có chỗ để trút tâm sự.

Full of bitterness, with no one to confide in.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan