WinHSK

英勇

HSK7-9adj
0 · Lv.1
yīngyǒng

anh dũng; anh hùng

漢越 anh dũng

例句

Câu ví dụ
免费例句

战场上的士兵很英勇。

Zhànchǎng shàng de shìbīng hěn yīngyǒng.

HSK5

Binh lính trên chiến trường rất dũng cảm.

The soldiers on the battlefield are very brave.

他表现得很英勇。

Tā biǎoxiàn de hěn yīngyǒng.

HSK5

Anh ấy thể hiện rất anh dũng.

He performed very bravely.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50