WinHSK

英尺

HSK6measure
0 · Lv.1
yīngchǐ

feet; thước Anh (đơn vị đo độ dài của Anh và Mỹ, 1 thước Anh bằng 12 inch, 0,3048 mét, 0,9144 thước.)

foot 英尺 每秒 foot per second 英尺 每分 foot per minute [ 相关词条 ] 英尺烛光 [名] [物理] footcandle

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 英美制长度单位,1 英尺等于 12 英寸,合 0.3048 米,0.9144 市尺。旧也作呎
义项 measureHSK6

feet; thước Anh (đơn vị đo độ dài của Anh và Mỹ, 1 thước Anh bằng 12 inch, 0,3048 mét, 0,9144 thước.)

英美制长度单位,1 英尺等于 12 英寸,合 0.3048 米,0.9144 市尺。旧也作呎

免费例句

这块布长十英尺。

Zhè kuài bù cháng shí yīngchǐ.

HSK5

Miếng vải này dài 10 feet.

This piece of cloth is ten feet long.

这个水池深六英尺。

Zhège shuǐchí shēn liù yīngchǐ.

HSK6

Hồ nước này sâu 6 feet.

This pool is six feet deep.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50