WinHSK

英文

HSK2n
0 · Lv.1
Yīnɡwén

tiếng Anh; ngôn ngữ Anh

English (language) 英文 期刊 English periodicals 英文 朗诵 recitations in English 英文 版 English edition 提高 英文 水平 improve English 学 英文 learn English 教 英文 teach English 讲 英文 speak English

漢越 anh văn

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 英语的书面形式;泛指英语
义项 nHSK2

tiếng Anh; ngôn ngữ Anh

英语的书面形式;泛指英语

免费例句

我正在学习英文。

Wǒ zhèngzài xuéxí Yīngwén.

HSK1

Tôi đang học tiếng Anh.

I am learning English.

他用英文写了这封信。

Tā yòng Yīngwén xiě le zhè fēng xìn.

HSK2

Anh ấy đã viết bức thư này bằng tiếng Anh.

He wrote this letter in English.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50