WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
英语
HSK2
n
0 · Lv.1
Yīnɡyǔ
tiếng Anh; Anh ngữ; Anh văn
漢越 anh ngữ
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
英语热
yīng yǔ rè
HSK2
Người hâm mộ ngôn ngữ tiếng Anh
英语系
yīng yǔ xì
HSK2
Khoa tiếng Anh
英语角
yīng yǔ jiǎo
HSK3
góc tiếng Anh (nơi tập trung những người học và thực hành tiếng Anh, thường là góc trong trường học, quán cà phê, hay công viên nơi mọi người giao lưu tiếng Anh)
中式英语
zhōng shì yīng yǔ
HSK4
Tiếng Anh kiểu Trung Quốc
商务英语
shāng wù yīng yǔ
HSK5
tiếng Anh thương mại
英语教学
yīng yǔ jiào xué
HSK4
Giảng dạy tiếng Anh (ELT)
英语水平
yīng yǔ shuǐ píng
HSK3
Trình độ Tiếng Anh
查词
复习
真题
工具
我的