拼
英语
HSK2n 0 · Lv.1
Yīnɡyǔ
tiếng Anh; Anh ngữ; Anh văn
漢越 anh ngữ
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 英国和美国以及大多数英属殖民地和自治邻的语言
等级
义项 ①n≈HSK2
tiếng Anh; Anh ngữ; Anh văn
英国和美国以及大多数英属殖民地和自治邻的语言
免费例句
我喜欢学习英语。
Wǒ xǐhuan xuéxí Yīngyǔ.
≈HSK1
Tôi thích học tiếng Anh.
I like learning English.
我不会说英语。
wǒ bù huì shuō yīng yǔ
≈HSK1
Tôi không biết nói tiếng Anh.
I can't speak English.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分