WinHSK

英镑

HSK7-9n
0 · Lv.1
yīnɡbànɡ

bảng Anh; đồng bảng Anh

pound sterling; pound 可用 英镑 支付 be payable in sterling [ 相关词条 ] 英镑汇票 [名] sterling bill 英镑结存 [名] sterling balance 英镑区 [名] sterling area 英镑债券 [名] sterling bond 英镑证券 [名] sterling security

漢越 anh bảng

例句

Câu ví dụ
免费例句

他花了几百英镑买衣服。

Tā huā le jǐ bǎi yīngbàng mǎi yīfu.

HSK4

Anh ta đã tiêu vài trăm bảng Anh để mua quần áo.

He spent several hundred pounds on clothes.

他们用英镑付款。

Tāmen yòng yīngbàng fùkuǎn.

HSK5

Họ thanh toán bằng bảng Anh.

They paid with pounds.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan