WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
苹果
HSK1
n
0 · Lv.1
píngguǒ
cây táo, quả táo, trái táo
漢越 bình quả
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
削苹果
xiāo píng guǒ
HSK7-9
gọt táo
苹果攀
píng guǒ pān
HSK7-9
bánh nướng nhân táo
苹果树
píng guǒ shù
HSK3
cây táo; Cây táo (một loại cây trồng cho quả táo)
苹果核
píng guǒ hé
HSK6
hạt táo
苹果梨
píng guǒ lí
HSK5
Lê táo (một loại lê); Quả lê táo
苹果汁
píng guǒ zhī
HSK4
nước táo
苹果派
píng guǒ pài
HSK5
bánh táo
苹果绿
píng guǒ lǜ
HSK2
màu xanh táo; xanh nhạt
苹果脸
píng guǒ liǎn
HSK3
mặt tròn; gương mặt trái táo
苹果酒
píng guǒ jiǔ
HSK2
rượu táo
查词
复习
真题
工具
我的