WinHSK

茁长

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhuócháng

mọc khoẻ; tươi tốt; rậm rạp

grow up strong and sturdy; grow luxuriantly/vigorously

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (植物、动物) 茁壮地生长
义项 vHSK7-9

mọc khoẻ; tươi tốt; rậm rạp

(植物、动物) 茁壮地生长

免费例句

两岸花草丛生,竹林茂盛。

Liǎng'àn huācǎo cóngshēng, zhúlín màoshèng.

HSK6

Hai bên bờ hoa cỏ um tùm, rừng trúc tươi tốt.

Flowers and grass grow thickly on both banks, and the bamboo groves are lush.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan