WinHSK

茂盛

HSK7-9adj
0 · Lv.1
màoshèng

tươi tốt; xanh tươi

漢越 mậu thịnh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (植物)长得多而且茁壮
  2. 兴旺
义项 adjHSK7-9

tươi tốt; xanh tươi

(植物)长得多而且茁壮

免费例句

花园里的花草很茂盛。

Huāyuán lǐ de huācǎo hěn màoshèng.

HSK5

Khu vườn rất tươi tốt.

The flowers and plants in the garden are lush.

这棵树的叶子很茂盛。

Zhè kē shù de yèzi hěn màoshèng.

HSK5

Lá của cây này rất tươi tốt.

The leaves of this tree are very lush.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK7-9

hưng khởi; thịnh vượng; hưng thịnh; dồi dào

兴旺

免费例句

他的事业蓬勃发展。

Tā de shìyè péngbó fāzhǎn.

HSK6

Sự nghiệp của anh ấy phát triển thịnh vượng.

His career is flourishing.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50