WinHSK

范畴

HSK7-9n
0 · Lv.1
fànchóu

phạm trù

漢越 phạm trù

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 是唯物辩证法的基本范畴
  2. 范围;类型
义项 nHSK7-9

phạm trù

是唯物辩证法的基本范畴

免费例句

语言的范畴很复杂。

Yǔyán de fànchóu hěn fùzá.

HSK6

Phạm trù ngôn ngữ rất phức tạp.

The category of language is very complex.

这本书属于文学范畴。

Zhè běn shū shǔyú wénxué fànchóu.

HSK6

Cuốn sách này thuộc phạm trù văn học.

This book falls within the category of literature.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK7-9

loại; phạm vi; loại hình

范围;类型

免费例句

电影可以分为多个范畴。

Diànyǐng kěyǐ fēn wéi duō gè fànchóu.

HSK6

Phim ảnh có thể được phân thành nhiều thể loại.

Movies can be divided into multiple categories.

这项研究属于医学范畴。

Zhè xiàng yánjiū shǔyú yīxué fànchóu.

HSK6

Nghiên cứu này thuộc phạm vi y học.

This research falls within the scope of medicine.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50