拼
茅台
HSK7-9n 0 · Lv.1
Máotái
rượu Mao Đài
漢越 mao đài
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 茅台酒
等级
义项 ①n≈HSK7-9
rượu Mao Đài
茅台酒
免费例句
他非常喜欢中国茅台。
Tā fēicháng xǐhuān Zhōngguó Máotái.
≈HSK6
Anh ấy rất thích rượu Mao Đài của Trung Quốc.
He really likes Chinese Moutai.
我可以喝点茅台酒吗?
Wǒ kěyǐ hē diǎn Máotái jiǔ ma?
≈HSK6
Tôi có thể uống chút rượu Mao Đài không?
Can I have some Moutai liquor?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分