WinHSK

茅坑

HSK1n
0 · Lv.1
máokēng

hầm cầu; hố xí

latrine; outhouse

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 厕所里的粪坑
  2. 厕所 (多指简柄的)
义项 nHSK1

hầm cầu; hố xí

厕所里的粪坑

义项 nHSK1

nhà vệ sinh; nhà xí

厕所 (多指简柄的)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan