拼
茅屋
HSK1n 0 · Lv.1
máowū
nhà cỏ; nhà lá
thatched cottage/hut
漢越 mao ốc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 屋顶用芦苇、稻草等物盖的房子,大多简陋矮小
等级
义项 ①n≈HSK1
nhà cỏ; nhà lá
屋顶用芦苇、稻草等物盖的房子,大多简陋矮小
免费例句
小茅屋有很多局限性。
Xiǎo máowū yǒu hěn duō júxiànxìng.
≈HSK6
Túp lều tranh có nhiều hạn chế.
The small thatched cottage has many limitations.
茅屋隐藏在树林中。
Máowū yǐncáng zài shùlín zhōng.
≈HSK6
Ngôi nhà tranh ẩn mình trong rừng cây.
The thatched cottage is hidden in the woods.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分