WinHSK

茅庐

HSK1n
0 · Lv.1
máo

nhà tranh (nhà lợp cỏ, lợp lá)

thatched cottage 参见:三顾 茅庐

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 草屋
义项 nHSK1

nhà tranh (nhà lợp cỏ, lợp lá)

草屋