WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
茅庐
HSK1
n
0 · Lv.1
máo
lú
nhà tranh (nhà lợp cỏ, lợp lá)
thatched cottage 参见:三顾 茅庐
漢越
例句
Câu ví dụ
免费例句
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
三顾茅庐
sān gù máo lú
HSK1
ba lần đến mời; mời với tấm lòng chân thành (Lưu Bị đích thân ba lần đến lều cỏ của Gia Cát Lượng để mời bằng được Gia Cát Lượng ra giúp, lần thứ ba mới gặp.)
初出茅庐
chū chū máo lú
HSK1
ma mới; ra ràng; lạ nước lạ cái; chân ướt chân ráo
查词
复习
真题
工具
我的