WinHSK

茧子

HSK1n
0 · Lv.1
jiǎnzi

cái kén (tằm)

callus

漢越 kiển tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 蚕茧
  2. 手掌、脚掌等部位因摩擦而生成的硬皮。也作趼子。也说老茧
义项 nHSK1

cái kén (tằm)

蚕茧

免费例句

这些茧子可以缫丝。

Zhèxiē jiǎnzi kěyǐ sāosī.

HSK6

Những kén tằm này có thể dùng để kéo tơ.

These cocoons can be used to reel silk.

义项 nHSK1

nốt chai; cục chai, chai sần (trên da)

手掌、脚掌等部位因摩擦而生成的硬皮。也作趼子。也说老茧

免费例句

他手上都是老茧。

Tā shǒu shàng dōu shì lǎojiǎn.

HSK6

Tay anh ấy toàn là vết chai.

His hands are covered in calluses.

奶奶脚上有很多老茧。

Nǎinai jiǎo shàng yǒu hěn duō lǎo jiǎn.

HSK6

Chân bà nội có rất nhiều vết chai.

Grandma has many calluses on her feet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan