拼
茧茧
HSK1v 0 · Lv.1
jiǎnjiǎn
Hơi tiếng nhỏ nhẹ; yếu ớt; thoi thóp. ◇Lễ Kí 禮記: Ngôn dong kiển kiển 言容繭繭 (Ngọc tảo 玉藻).
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Hơi tiếng nhỏ nhẹ; yếu ớt; thoi thóp. ◇Lễ Kí 禮記: Ngôn dong kiển kiển 言容繭繭 (Ngọc tảo 玉藻).