WinHSK

茶几

HSK1n
0 · Lv.1
chájī

bàn trà; bàn nhỏ uống trà

tea/coffee table; teapoy

漢越 trà kỉ

例句

Câu ví dụ
免费例句

他把书放在茶几上。

tā bǎ shū fàng zài chá jī shàng

HSK4

Anh ấy đặt cuốn sách lên bàn trà.

He put the book on the coffee table.

她在茶几上放了水果。

tā zài chá jī shàng fàng le shuǐ guǒ

HSK4

Cô ấy đặt trái cây lên bàn trà.

She put fruit on the coffee table.

茶几的设计非常现代。

chá jī de shè jì fēi cháng xiàn dài

HSK4

Thiết kế của bàn trà rất hiện đại.

The design of the coffee table is very modern.

茶几旁边的沙发很舒服。

Chájī pángbiān de shāfā hěn shūfu.

HSK5

Ghế sofa bên cạnh bàn trà rất thoải mái.

The sofa next to the tea table is very comfortable.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan