WinHSK

茶杯

HSK1n
0 · Lv.1
chábēi

chén; tách trà; cốc uống trà

teacup 茶杯 套儿 glass holder 茶杯 垫儿 teacup mat

漢越
真题测试Đề thi thật即将上线

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan