拼
茶炊
HSK7-9n 0 · Lv.1
cháchuī
ấm đun nước (loại ấm đốt lửa ở giữa, đựng nước xung quanh)
tea-urn; tea-kitchen [ 相关词条 ] 茶炊子
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用铜铁等制成的烧水的器具,有两层壁,在中间烧火,四围装水,供沏茶用。也叫茶汤壶,有的地区叫茶炊子、烧心壶
等级
义项 ①n≈HSK7-9
ấm đun nước (loại ấm đốt lửa ở giữa, đựng nước xung quanh)
用铜铁等制成的烧水的器具,有两层壁,在中间烧火,四围装水,供沏茶用。也叫茶汤壶,有的地区叫茶炊子、烧心壶
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分