WinHSK

茸毛

HSK1n
0 · Lv.1
róngmáo

lông mịn

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

雪花飘飘,我抬头仰望天空,雪花正像一片片绒毛飘落下来。

Xuěhuā piāopiāo, wǒ táitóu yǎngwàng tiānkōng, xuěhuā zhèng xiàng yī piàn piàn róngmáo piāoluò xiàlái.

HSK6

Những bông tuyết rung rinh, tôi ngước nhìn bầu trời, những bông tuyết đang rơi tựa như lông tơ.

Snowflakes are fluttering; I look up at the sky, and the snowflakes are falling down like pieces of fluff.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan